VN
Hòa Bình
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
52.34
30/06/2025
Thay đổi
+8.41
+19.16% vs trước
Cao nhất
58.03
trong khung hiển thị
Thấp nhất
30.5
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 52.34 |
| 31/05/2025 | 43.92 |
| 30/04/2025 | 58.03 |
| 28/02/2025 | 44.34 |
| 31/01/2025 | 44.14 |
| 31/12/2024 | 55.02 |
| 30/11/2024 | 42.17 |
| 31/10/2024 | 34.11 |
| 30/09/2024 | 50.06 |
| 31/07/2024 | 41.03 |
| 30/06/2024 | 36.58 |
| 31/05/2024 | 45.39 |
| 30/04/2024 | 35.92 |
| 31/03/2024 | 34.43 |
| 29/02/2024 | 30.5 |





