VN
Hải Dương
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
856.41
30/06/2025
Thay đổi
+27.49
+3.32% vs trước
Cao nhất
856.41
trong khung hiển thị
Thấp nhất
465.71
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 856.41 |
| 31/05/2025 | 828.93 |
| 30/04/2025 | 847.27 |
| 28/02/2025 | 665.67 |
| 31/01/2025 | 590.07 |
| 31/12/2024 | 706.72 |
| 30/11/2024 | 737.62 |
| 31/10/2024 | 784.97 |
| 30/09/2024 | 753.01 |
| 31/07/2024 | 787.12 |
| 30/06/2024 | 662.06 |
| 31/05/2024 | 737.68 |
| 30/04/2024 | 712.14 |
| 31/03/2024 | 650.39 |
| 29/02/2024 | 465.71 |





