VN
Hà Nam
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
1,209
30/06/2025
Thay đổi
-448.63
-27.06% vs trước
Cao nhất
1,658
trong khung hiển thị
Thấp nhất
545.75
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 1,209 |
| 31/05/2025 | 1,658 |
| 30/04/2025 | 1,236 |
| 28/02/2025 | 882.68 |
| 31/01/2025 | 822.16 |
| 31/12/2024 | 757.67 |
| 30/11/2024 | 779.4 |
| 31/10/2024 | 757.75 |
| 30/09/2024 | 675.13 |
| 31/07/2024 | 725.44 |
| 30/06/2024 | 631.53 |
| 31/05/2024 | 819.33 |
| 30/04/2024 | 609.58 |
| 31/03/2024 | 643.3 |
| 29/02/2024 | 545.75 |





