VN
Hà Giang
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
4.43
30/06/2025
Thay đổi
+2.91
+192.79% vs trước
Cao nhất
5.28
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.76
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 4.43 |
| 31/05/2025 | 1.51 |
| 30/04/2025 | 3.61 |
| 28/02/2025 | 3.9 |
| 31/01/2025 | 5.28 |
| 31/12/2024 | 2.18 |
| 30/11/2024 | 3.7 |
| 31/10/2024 | 3.6 |
| 30/09/2024 | 4.94 |
| 31/07/2024 | 5.13 |
| 30/06/2024 | 5.27 |
| 31/05/2024 | 1.21 |
| 30/04/2024 | 0.99 |
| 31/03/2024 | 1.07 |
| 29/02/2024 | 0.76 |





