VN
Đắc Nông
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
6.93
30/06/2025
Thay đổi
+1.25
+21.93% vs trước
Cao nhất
7.67
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.29
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 6.93 |
| 31/05/2025 | 5.68 |
| 30/04/2025 | 7.67 |
| 28/02/2025 | 3.29 |
| 31/01/2025 | 4.18 |
| 31/12/2024 | 3.6 |
| 30/11/2024 | 2.03 |
| 31/10/2024 | 1.29 |
| 30/09/2024 | 1.77 |
| 31/07/2024 | 7.44 |
| 30/06/2024 | 2.78 |
| 31/05/2024 | 2.58 |
| 30/04/2024 | 5.65 |
| 31/03/2024 | 4 |
| 29/02/2024 | 1.79 |





