VN
Bình Thuận
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
104.44
30/06/2025
Thay đổi
-11.43
-9.87% vs trước
Cao nhất
150.6
trong khung hiển thị
Thấp nhất
71.06
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 104.44 |
| 31/05/2025 | 115.87 |
| 30/04/2025 | 150.6 |
| 28/02/2025 | 106.61 |
| 31/01/2025 | 117.41 |
| 31/12/2024 | 142.09 |
| 30/11/2024 | 105.07 |
| 31/10/2024 | 141.43 |
| 30/09/2024 | 148.13 |
| 31/07/2024 | 95.16 |
| 30/06/2024 | 129.39 |
| 31/05/2024 | 71.06 |
| 30/04/2024 | 139.7 |
| 31/03/2024 | 114.73 |
| 29/02/2024 | 85.84 |





