VN
Bình Dương
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
2,149
30/06/2025
Thay đổi
-35.33
-1.62% vs trước
Cao nhất
2,246
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1,366
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 2,149 |
| 31/05/2025 | 2,185 |
| 30/04/2025 | 2,223 |
| 28/02/2025 | 1,973 |
| 31/01/2025 | 1,675 |
| 31/12/2024 | 2,195 |
| 30/11/2024 | 2,145 |
| 31/10/2024 | 2,145 |
| 30/09/2024 | 2,052 |
| 31/07/2024 | 2,204 |
| 30/06/2024 | 1,943 |
| 31/05/2024 | 2,246 |
| 30/04/2024 | 1,936 |
| 31/03/2024 | 2,028 |
| 29/02/2024 | 1,366 |





