VN
Bình Định
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
42.2
30/06/2025
Thay đổi
-10.94
-20.59% vs trước
Cao nhất
53.14
trong khung hiển thị
Thấp nhất
29.58
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 42.2 |
| 31/05/2025 | 53.14 |
| 30/04/2025 | 41.81 |
| 28/02/2025 | 40.01 |
| 31/01/2025 | 39.95 |
| 31/12/2024 | 52.89 |
| 30/11/2024 | 43.28 |
| 31/10/2024 | 42.87 |
| 30/09/2024 | 43.85 |
| 31/07/2024 | 40.77 |
| 30/06/2024 | 49.44 |
| 31/05/2024 | 44.56 |
| 30/04/2024 | 34.2 |
| 31/03/2024 | 43.2 |
| 29/02/2024 | 29.58 |





