VN
Bạc Liêu
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
5.77
30/06/2025
Thay đổi
-9.12
-61.24% vs trước
Cao nhất
50.9
trong khung hiển thị
Thấp nhất
2.31
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 5.77 |
| 31/05/2025 | 14.9 |
| 30/04/2025 | 8.5 |
| 28/02/2025 | 3.98 |
| 31/01/2025 | 50.9 |
| 31/12/2024 | 13.95 |
| 30/11/2024 | 8.25 |
| 31/10/2024 | 5.76 |
| 30/09/2024 | 5.32 |
| 31/07/2024 | 9.32 |
| 30/06/2024 | 7.7 |
| 31/05/2024 | 45.23 |
| 30/04/2024 | 13.74 |
| 31/03/2024 | 5.2 |
| 29/02/2024 | 2.31 |





