VN
Bắc Cạn
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
1.4
30/06/2025
Thay đổi
-0.70
-33.38% vs trước
Cao nhất
2.1
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.21
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 1.4 |
| 31/05/2025 | 2.1 |
| 30/04/2025 | 1.29 |
| 28/02/2025 | 1.07 |
| 31/01/2025 | 1.13 |
| 31/12/2024 | 1.11 |
| 30/11/2024 | 0.31 |
| 31/10/2024 | 1.24 |
| 30/09/2024 | 0.32 |
| 31/07/2024 | 0.36 |
| 30/06/2024 | 0.84 |
| 31/05/2024 | 0.21 |
| 30/04/2024 | 0.64 |
| 31/03/2024 | 0.38 |
| 29/02/2024 | 0.67 |





