VN
Bà Rịa - Vũng Tàu
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
840.93
30/06/2025
Thay đổi
+127.11
+17.81% vs trước
Cao nhất
840.93
trong khung hiển thị
Thấp nhất
543.8
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 840.93 |
| 31/05/2025 | 713.83 |
| 30/04/2025 | 823.63 |
| 28/02/2025 | 623.91 |
| 31/01/2025 | 543.8 |
| 31/12/2024 | 699.72 |
| 30/11/2024 | 721.03 |
| 31/10/2024 | 818.82 |
| 30/09/2024 | 643.5 |
| 31/07/2024 | 746.29 |
| 30/06/2024 | 660.85 |
| 31/05/2024 | 714.77 |
| 30/04/2024 | 661.27 |
| 31/03/2024 | 740.56 |
| 29/02/2024 | 573.98 |





