VN
Thịt và các sản phẩm từ thịt
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
276.38
31/05/2026
Thay đổi
+127.80
+86.01% vs trước
Cao nhất
276.38
trong khung hiển thị
Thấp nhất
148.58
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 276.38 |
| 15/05/2026 | 148.58 |
| 30/04/2026 | 276.15 |
| 31/03/2026 | 272.64 |





