VN
Nhập Khẩu Nước/Vùng Lãnh Thổ - Mặt Hàng Chủ Yếu Acmenia
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
0.35
31/05/2026
Thay đổi
+0.31
+740.48% vs trước
Cao nhất
0.93
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.01
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 0.35 |
| 30/04/2026 | 0.04 |
| 31/03/2026 | 0.04 |
| 28/02/2026 | 0.4 |
| 31/01/2026 | 0.44 |
| 31/12/2025 | 0.73 |
| 30/11/2025 | 0.26 |
| 31/10/2025 | 0.93 |
| 30/09/2025 | 0.13 |
| 31/08/2025 | 0.02 |
| 31/07/2025 | 0.03 |
| 30/06/2025 | 0.03 |
| 30/04/2025 | 0.03 |
| 31/12/2024 | 0.02 |
| 30/11/2024 | 0.17 |
| 31/10/2024 | 0.12 |
| 30/09/2024 | 0.03 |
| 31/07/2024 | 0.01 |
| 30/06/2024 | 0.03 |





