VN
Thanh Hóa
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
58.63
31/05/2026
Thay đổi
-2.67
-4.36% vs trước
Cao nhất
161.22
trong khung hiển thị
Thấp nhất
27.16
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 58.63 |
| 30/04/2026 | 61.3 |
| 31/03/2026 | 61.3 |
| 31/12/2025 | 161.22 |
| 30/11/2025 | 161.22 |
| 31/10/2025 | 99.87 |
| 30/09/2025 | 99.87 |
| 31/08/2025 | 99.87 |
| 31/07/2025 | 96.09 |
| 30/06/2025 | 52.93 |
| 31/05/2025 | 52.93 |
| 28/02/2025 | 27.16 |





