VN
Thanh Hóa
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
166.04
31/05/2026
Thay đổi
+38.57
+30.25% vs trước
Cao nhất
565.61
trong khung hiển thị
Thấp nhất
11
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 166.04 |
| 30/04/2026 | 127.47 |
| 31/03/2026 | 79.77 |
| 28/02/2026 | 22.6 |
| 31/01/2026 | 11 |
| 31/12/2025 | 565.61 |
| 30/11/2025 | 545.56 |
| 31/10/2025 | 341.83 |
| 30/09/2025 | 341.33 |
| 31/08/2025 | 341.33 |
| 31/07/2025 | 341.33 |
| 30/06/2025 | 140.33 |
| 31/05/2025 | 140.23 |
| 28/02/2025 | 23.63 |





