VN
Thái Nguyên
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
5,755
31/05/2026
Thay đổi
+0.10
+0.00% vs trước
Cao nhất
5,755
trong khung hiển thị
Thấp nhất
15.8
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 5,755 |
| 30/04/2026 | 5,755 |
| 31/03/2026 | 5,414 |
| 28/02/2026 | 1,313 |
| 31/01/2026 | 30 |
| 31/12/2025 | 154.4 |
| 30/11/2025 | 147.4 |
| 31/10/2025 | 147.4 |
| 30/09/2025 | 147.4 |
| 31/08/2025 | 147.4 |
| 31/07/2025 | 145.9 |
| 31/05/2025 | 114.09 |
| 30/04/2025 | 108.94 |
| 31/01/2025 | 15.8 |





