VN
Tây Ninh
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
514.15
31/05/2026
Thay đổi
+40.38
+8.52% vs trước
Cao nhất
1,552
trong khung hiển thị
Thấp nhất
7.89
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 514.15 |
| 30/04/2026 | 473.77 |
| 31/03/2026 | 448.88 |
| 28/02/2026 | 438.38 |
| 31/01/2026 | 7.89 |
| 31/12/2025 | 1,552 |
| 30/11/2025 | 516.87 |
| 31/10/2025 | 509.32 |
| 30/09/2025 | 448.52 |
| 31/08/2025 | 443.43 |
| 31/07/2025 | 238.03 |
| 30/06/2025 | 62.14 |
| 31/05/2025 | 138.77 |
| 30/04/2025 | 109.82 |
| 31/03/2025 | 69.25 |
| 28/02/2025 | 60.82 |
| 31/01/2025 | 19.75 |





