VN
Tây Ninh
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
1,334
31/05/2026
Thay đổi
+1071.96
+408.89% vs trước
Cao nhất
1,334
trong khung hiển thị
Thấp nhất
81.39
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 1,334 |
| 30/04/2026 | 262.16 |
| 31/03/2026 | 226.35 |
| 28/02/2026 | 98.43 |
| 31/01/2026 | 81.39 |
| 31/12/2025 | 978.9 |
| 30/11/2025 | 902.46 |
| 31/10/2025 | 865.91 |
| 30/09/2025 | 799.13 |
| 31/08/2025 | 767.34 |
| 31/07/2025 | 636.2 |
| 30/06/2025 | 327.07 |
| 31/05/2025 | 290.04 |
| 30/04/2025 | 263.64 |
| 31/03/2025 | 263.64 |
| 28/02/2025 | 262.64 |
| 31/01/2025 | 101.21 |





