VN
Quảng Ninh
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
3.04
31/05/2026
Thay đổi
+0.00
+0.00% vs trước
Cao nhất
72.23
trong khung hiển thị
Thấp nhất
3.04
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 3.04 |
| 30/04/2026 | 3.04 |
| 31/03/2026 | 3.04 |
| 31/12/2025 | 72.23 |
| 30/11/2025 | 72.23 |
| 31/10/2025 | 72.23 |
| 30/09/2025 | 72.23 |
| 31/08/2025 | 72.23 |
| 31/07/2025 | 72.23 |
| 30/06/2025 | 72.23 |
| 31/05/2025 | 51.84 |
| 30/04/2025 | 51.84 |
| 31/03/2025 | 22.45 |





