VN
Quảng Ninh
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
147.47
31/05/2026
Thay đổi
+22.14
+17.66% vs trước
Cao nhất
555.05
trong khung hiển thị
Thấp nhất
60.52
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 147.47 |
| 30/04/2026 | 125.33 |
| 31/03/2026 | 99.62 |
| 28/02/2026 | 60.52 |
| 31/01/2026 | 60.52 |
| 31/12/2025 | 555.05 |
| 30/11/2025 | 528.65 |
| 31/10/2025 | 315.92 |
| 30/09/2025 | 191.2 |
| 31/08/2025 | 181.32 |
| 31/07/2025 | 171.32 |
| 30/06/2025 | 161.92 |
| 31/05/2025 | 141.92 |
| 30/04/2025 | 119.92 |
| 31/03/2025 | 92.94 |





