VN
Phú Thọ
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
519.21
31/05/2026
Thay đổi
+0.00
+0.00% vs trước
Cao nhất
519.21
trong khung hiển thị
Thấp nhất
3.05
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 519.21 |
| 30/04/2026 | 519.21 |
| 31/03/2026 | 32.17 |
| 28/02/2026 | 7.05 |
| 31/01/2026 | 3.05 |
| 31/12/2025 | 404.09 |
| 30/11/2025 | 385.44 |
| 31/10/2025 | 369.44 |
| 30/09/2025 | 324.44 |
| 31/08/2025 | 324.44 |
| 31/07/2025 | 319.85 |





