VN
Phú Thọ
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
121.7
31/05/2026
Thay đổi
+0.71
+0.59% vs trước
Cao nhất
731.06
trong khung hiển thị
Thấp nhất
64.6
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 121.7 |
| 30/04/2026 | 120.99 |
| 31/03/2026 | 66.99 |
| 28/02/2026 | 66.12 |
| 31/01/2026 | 64.6 |
| 31/12/2025 | 731.06 |
| 30/11/2025 | 529.01 |
| 31/10/2025 | 282.45 |
| 30/09/2025 | 200.54 |
| 31/08/2025 | 89.63 |
| 31/07/2025 | 88.59 |





