VN
Ninh Bình
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
645.85
31/05/2026
Thay đổi
+617.69
+2193.52% vs trước
Cao nhất
645.85
trong khung hiển thị
Thấp nhất
-2
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 645.85 |
| 30/04/2026 | 28.16 |
| 31/03/2026 | 32.9 |
| 28/02/2026 | 32.9 |
| 31/01/2026 | 0.4 |
| 31/12/2025 | 485.23 |
| 30/11/2025 | 485.23 |
| 31/10/2025 | 484.63 |
| 30/09/2025 | 483.13 |
| 31/08/2025 | 483.13 |
| 31/07/2025 | 471.6 |
| 28/02/2025 | -2 |
| 31/01/2025 | -2 |





