VN
Ninh Bình
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
420.75
31/05/2026
Thay đổi
+321.82
+325.28% vs trước
Cao nhất
1,121
trong khung hiển thị
Thấp nhất
11.18
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 420.75 |
| 30/04/2026 | 98.93 |
| 31/03/2026 | 73.99 |
| 28/02/2026 | 64.53 |
| 31/01/2026 | 11.18 |
| 31/12/2025 | 1,121 |
| 30/11/2025 | 1,105 |
| 31/10/2025 | 1,097 |
| 30/09/2025 | 1,081 |
| 31/08/2025 | 1,013 |
| 31/07/2025 | 1,011 |
| 28/02/2025 | 18.52 |
| 31/01/2025 | 18.52 |





