VN
Hưng Yên
Dự án · Nguồn: GSO
Mới nhất
33
31/05/2026
Thay đổi
+11.00
+50.00% vs trước
Cao nhất
148
trong khung hiển thị
Thấp nhất
8
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 33 |
| 30/04/2026 | 22 |
| 31/03/2026 | 17 |
| 28/02/2026 | 14 |
| 31/01/2026 | 8 |
| 31/12/2025 | 148 |
| 30/11/2025 | 139 |
| 31/10/2025 | 131 |
| 30/09/2025 | 118 |
| 31/08/2025 | 102 |
| 31/07/2025 | 91 |
| 30/06/2025 | 40 |
| 31/05/2025 | 31 |
| 30/04/2025 | 22 |
| 31/03/2025 | 20 |
| 28/02/2025 | 12 |
| 31/01/2025 | 8 |





