VN
Hưng Yên
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
8.38
31/05/2026
Thay đổi
+0.00
+0.00% vs trước
Cao nhất
162.3
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.28
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 8.38 |
| 30/04/2026 | 8.38 |
| 31/03/2026 | 8.38 |
| 28/02/2026 | 1.28 |
| 31/01/2026 | 5.8 |
| 31/12/2025 | 162.3 |
| 30/11/2025 | 160.57 |
| 31/10/2025 | 159.63 |
| 30/09/2025 | 146.6 |
| 31/08/2025 | 141.83 |
| 31/07/2025 | 137.81 |
| 30/06/2025 | 103.43 |
| 31/05/2025 | 43.95 |
| 30/04/2025 | 43.95 |
| 31/03/2025 | 49.1 |
| 28/02/2025 | 9.1 |
| 31/01/2025 | 3 |





