VN
Hưng Yên
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
287.71
31/05/2026
Thay đổi
+49.46
+20.76% vs trước
Cao nhất
1,461
trong khung hiển thị
Thấp nhất
50
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 287.71 |
| 30/04/2026 | 238.26 |
| 31/03/2026 | 206.85 |
| 28/02/2026 | 200.8 |
| 31/01/2026 | 164.93 |
| 31/12/2025 | 1,461 |
| 30/11/2025 | 1,363 |
| 31/10/2025 | 1,397 |
| 30/09/2025 | 1,314 |
| 31/08/2025 | 1,107 |
| 31/07/2025 | 1,065 |
| 30/06/2025 | 515.7 |
| 31/05/2025 | 416.22 |
| 30/04/2025 | 144.66 |
| 31/03/2025 | 141.66 |
| 28/02/2025 | 64.58 |
| 31/01/2025 | 50 |





