VN
Hải Phòng
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
72.45
31/05/2026
Thay đổi
+68.24
+1621.69% vs trước
Cao nhất
509.27
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.16
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 72.45 |
| 30/04/2026 | 4.21 |
| 31/03/2026 | 0.16 |
| 28/02/2026 | 3.02 |
| 31/01/2026 | 1.77 |
| 31/12/2025 | 336.04 |
| 30/11/2025 | 324.04 |
| 31/10/2025 | 509.27 |
| 30/09/2025 | 507.77 |
| 31/08/2025 | 365.78 |
| 31/07/2025 | 358.78 |
| 30/06/2025 | 127.13 |
| 31/05/2025 | 70.2 |
| 30/04/2025 | 67.75 |
| 31/03/2025 | 58.87 |
| 28/02/2025 | 66 |
| 31/01/2025 | 9.98 |





