VN
Hải Phòng
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
711.06
31/05/2026
Thay đổi
+515.36
+263.34% vs trước
Cao nhất
1,777
trong khung hiển thị
Thấp nhất
93.4
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 711.06 |
| 30/04/2026 | 195.7 |
| 31/03/2026 | 142.98 |
| 28/02/2026 | 129.03 |
| 31/01/2026 | 93.4 |
| 31/12/2025 | 1,777 |
| 30/11/2025 | 1,672 |
| 31/10/2025 | 1,566 |
| 30/09/2025 | 1,454 |
| 31/08/2025 | 1,242 |
| 31/07/2025 | 1,035 |
| 30/06/2025 | 734.78 |
| 31/05/2025 | 669.03 |
| 30/04/2025 | 587.15 |
| 31/03/2025 | 500.1 |
| 28/02/2025 | 336.35 |
| 31/01/2025 | 117.07 |





