VN
Hà Nội
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
433.89
31/05/2026
Thay đổi
+5.05
+1.18% vs trước
Cao nhất
3,484
trong khung hiển thị
Thấp nhất
24.01
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 433.89 |
| 30/04/2026 | 428.84 |
| 31/03/2026 | 257.26 |
| 28/02/2026 | 244.03 |
| 31/01/2026 | 24.01 |
| 31/12/2025 | 3,484 |
| 30/11/2025 | 3,478 |
| 31/10/2025 | 3,308 |
| 30/09/2025 | 3,217 |
| 31/08/2025 | 3,200 |
| 31/07/2025 | 3,193 |
| 30/06/2025 | 3,143 |
| 31/05/2025 | 2,775 |
| 28/02/2025 | 1,038 |
| 31/01/2025 | 702.12 |





