VN
Hà Nội
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
227.88
31/05/2026
Thay đổi
+165.25
+263.85% vs trước
Cao nhất
383.36
trong khung hiển thị
Thấp nhất
10.78
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 227.88 |
| 30/04/2026 | 62.63 |
| 31/03/2026 | 51.01 |
| 28/02/2026 | 337.93 |
| 31/01/2026 | 31.51 |
| 31/12/2025 | 383.36 |
| 30/11/2025 | 334.42 |
| 31/10/2025 | 320.08 |
| 30/09/2025 | 306.65 |
| 31/08/2025 | 273.23 |
| 31/07/2025 | 244.02 |
| 30/06/2025 | 234.74 |
| 31/05/2025 | 209.75 |
| 28/02/2025 | 19.97 |
| 31/01/2025 | 10.78 |





