VN
Đồng Nai
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
-2.08
31/05/2026
Thay đổi
-1.67
-412.57% vs trước
Cao nhất
1,103
trong khung hiển thị
Thấp nhất
-2.08
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | -2.08 |
| 30/04/2026 | -0.41 |
| 31/03/2026 | -0.41 |
| 28/02/2026 | -0.41 |
| 31/12/2025 | 1,103 |
| 30/11/2025 | 1,103 |
| 31/10/2025 | 1,099 |
| 30/09/2025 | 1,094 |
| 31/08/2025 | 1,094 |
| 31/07/2025 | 1,028 |
| 30/06/2025 | 912.88 |
| 31/05/2025 | 907.98 |
| 30/04/2025 | 907.98 |
| 31/03/2025 | 835.99 |
| 28/02/2025 | 719.93 |
| 31/01/2025 | 628.52 |





