VN
Đồng Nai
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
647.56
31/05/2026
Thay đổi
+51.55
+8.65% vs trước
Cao nhất
1,782
trong khung hiển thị
Thấp nhất
182.26
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 647.56 |
| 30/04/2026 | 596.02 |
| 31/03/2026 | 216.59 |
| 28/02/2026 | 201.58 |
| 31/01/2026 | 182.26 |
| 31/12/2025 | 1,782 |
| 30/11/2025 | 1,677 |
| 31/10/2025 | 1,197 |
| 30/09/2025 | 1,089 |
| 31/08/2025 | 990.35 |
| 31/07/2025 | 848.74 |
| 30/06/2025 | 539.56 |
| 31/05/2025 | 520.06 |
| 30/04/2025 | 462.1 |
| 31/03/2025 | 413.54 |
| 28/02/2025 | 359.16 |
| 31/01/2025 | 270.16 |





