VN
Đà Nẵng
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
0.31
31/05/2026
Thay đổi
+0.00
+0.00% vs trước
Cao nhất
17.59
trong khung hiển thị
Thấp nhất
-0.07
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 0.31 |
| 30/04/2026 | 0.31 |
| 31/03/2026 | 0.29 |
| 31/01/2026 | -0.07 |
| 31/12/2025 | 17.59 |
| 30/11/2025 | 17.42 |
| 31/10/2025 | 16.42 |
| 30/09/2025 | 16.3 |
| 31/08/2025 | 16.26 |
| 31/07/2025 | 16.26 |





