VN
Bắc Ninh
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
549.91
31/05/2026
Thay đổi
+76.26
+16.10% vs trước
Cao nhất
2,017
trong khung hiển thị
Thấp nhất
57.38
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 549.91 |
| 30/04/2026 | 473.65 |
| 31/03/2026 | 358.36 |
| 28/02/2026 | 213.14 |
| 31/01/2026 | 57.38 |
| 31/12/2025 | 2,017 |
| 30/11/2025 | 1,847 |
| 31/10/2025 | 1,727 |
| 30/09/2025 | 1,521 |
| 31/08/2025 | 1,473 |
| 31/07/2025 | 1,102 |
| 30/06/2025 | 796.01 |
| 31/05/2025 | 671.66 |
| 30/04/2025 | 619.16 |
| 31/03/2025 | 517.73 |
| 28/02/2025 | 193.33 |
| 31/01/2025 | 175.03 |





