VN
FDI thực hiện (giải ngân)
Tỷ USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
2.35
31/05/2026
Thay đổi
+0.36
+18.09% vs trước
Cao nhất
4.02
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.44
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 2.35 |
| 30/04/2026 | 1.99 |
| 31/03/2026 | 2.2 |
| 28/02/2026 | 1.53 |
| 31/01/2026 | 1.68 |
| 31/12/2025 | 4.02 |
| 30/11/2025 | 2.3 |
| 31/10/2025 | 2.5 |
| 30/09/2025 | 3.4 |
| 31/08/2025 | 1.8 |
| 31/07/2025 | 1.88 |
| 30/06/2025 | 2.82 |
| 31/05/2025 | 2.16 |
| 30/04/2025 | 1.78 |
| 31/03/2025 | 2.01 |
| 28/02/2025 | 1.44 |
| 31/01/2025 | 1.51 |





