VN
Hoa Kỳ
Dự án · Nguồn: GSO
Mới nhất
61
31/05/2026
Thay đổi
+15.00
+32.61% vs trước
Cao nhất
127
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 61 |
| 30/04/2026 | 46 |
| 31/03/2026 | 36 |
| 28/02/2026 | 23 |
| 31/01/2026 | 14 |
| 31/12/2025 | 127 |
| 30/11/2025 | 117 |
| 31/10/2025 | 108 |
| 30/09/2025 | 97 |
| 31/08/2025 | 84 |
| 31/07/2025 | 75 |
| 30/06/2025 | 64 |
| 31/05/2025 | 48 |
| 30/04/2025 | 42 |
| 31/03/2025 | 29 |
| 28/02/2025 | 12 |
| 31/01/2025 | 5 |





