VN
Hoa Kỳ
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
17.09
31/05/2026
Thay đổi
-3.71
-17.85% vs trước
Cao nhất
20.81
trong khung hiển thị
Thấp nhất
-160.46
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 17.09 |
| 30/04/2026 | 20.81 |
| 31/03/2026 | 20.27 |
| 28/02/2026 | 20.27 |
| 31/01/2026 | 6.03 |
| 31/12/2025 | -9.94 |
| 30/11/2025 | -34.2 |
| 31/10/2025 | -38.51 |
| 30/09/2025 | -15.6 |
| 31/08/2025 | -15.74 |
| 31/07/2025 | -88.86 |
| 30/06/2025 | -85.08 |
| 31/05/2025 | -93.83 |
| 30/04/2025 | -98.22 |
| 31/03/2025 | 4.98 |
| 28/02/2025 | -110.84 |
| 31/01/2025 | -160.46 |





