VN
Hoa Kỳ
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
106.76
31/05/2026
Thay đổi
+15.82
+17.40% vs trước
Cao nhất
467.07
trong khung hiển thị
Thấp nhất
85.51
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 106.76 |
| 30/04/2026 | 90.94 |
| 31/03/2026 | 91.27 |
| 28/02/2026 | 85.61 |
| 31/01/2026 | 85.51 |
| 31/12/2025 | 467.07 |
| 30/11/2025 | 460.39 |
| 31/10/2025 | 450.16 |
| 30/09/2025 | 448.11 |
| 31/08/2025 | 433.65 |
| 31/07/2025 | 193.87 |
| 30/06/2025 | 183.34 |
| 31/05/2025 | 169.68 |
| 30/04/2025 | 144.52 |
| 31/03/2025 | 119.42 |
| 28/02/2025 | 107.92 |
| 31/01/2025 | 98.39 |





