VN
Vương quốc Anh
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
5.96
31/05/2026
Thay đổi
+0.32
+5.62% vs trước
Cao nhất
37.46
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.43
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 5.96 |
| 30/04/2026 | 5.64 |
| 31/03/2026 | 5.91 |
| 28/02/2026 | 5.66 |
| 31/01/2026 | 0.43 |
| 31/12/2025 | 37.46 |
| 30/11/2025 | 36.3 |
| 31/10/2025 | 34.28 |
| 30/09/2025 | 34.28 |
| 31/08/2025 | 34.24 |
| 31/07/2025 | 33.18 |
| 30/06/2025 | 33.08 |
| 31/05/2025 | 32.94 |
| 30/04/2025 | 32.64 |





