VN
Thái Lan
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
3.48
31/05/2026
Thay đổi
+0.48
+16.01% vs trước
Cao nhất
523.89
trong khung hiển thị
Thấp nhất
-8.66
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 3.48 |
| 31/03/2026 | 3 |
| 31/12/2025 | 523.89 |
| 30/11/2025 | 523.84 |
| 31/10/2025 | 519.44 |
| 30/09/2025 | 507.76 |
| 31/08/2025 | 483.73 |
| 31/07/2025 | 483.73 |
| 30/06/2025 | 476.5 |
| 31/05/2025 | 468.43 |
| 30/04/2025 | 452.37 |
| 31/03/2025 | 391.92 |
| 28/02/2025 | 391.72 |
| 31/01/2025 | -8.66 |





