VN
Thái Lan
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
8.21
31/05/2026
Thay đổi
+6.11
+290.65% vs trước
Cao nhất
276.35
trong khung hiển thị
Thấp nhất
2.1
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 8.21 |
| 31/03/2026 | 2.1 |
| 31/12/2025 | 276.35 |
| 30/11/2025 | 89.98 |
| 31/10/2025 | 87.61 |
| 30/09/2025 | 84.48 |
| 31/08/2025 | 63.3 |
| 31/07/2025 | 59.44 |
| 30/06/2025 | 59.44 |
| 31/05/2025 | 46.36 |
| 30/04/2025 | 46.36 |
| 31/03/2025 | 36.53 |
| 28/02/2025 | 36.04 |
| 31/01/2025 | 28 |





