VN
Đài Loan
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
568.65
31/05/2026
Thay đổi
+542.26
+2054.72% vs trước
Cao nhất
568.65
trong khung hiển thị
Thấp nhất
3.63
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 568.65 |
| 30/04/2026 | 26.39 |
| 31/03/2026 | 24.61 |
| 28/02/2026 | 21.2 |
| 31/01/2026 | 3.63 |
| 31/12/2025 | 425.18 |
| 30/11/2025 | 418.84 |
| 31/10/2025 | 412.21 |
| 30/09/2025 | 409.27 |
| 31/08/2025 | 370.94 |
| 31/07/2025 | 367.24 |
| 30/06/2025 | 366.62 |
| 31/05/2025 | 334.81 |
| 30/04/2025 | 335.49 |
| 31/03/2025 | 254.75 |
| 28/02/2025 | 157.62 |
| 31/01/2025 | 65.45 |





