VN
Đài Loan
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
92.22
31/05/2026
Thay đổi
+19.78
+27.31% vs trước
Cao nhất
965.77
trong khung hiển thị
Thấp nhất
30
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 92.22 |
| 30/04/2026 | 72.43 |
| 31/03/2026 | 57.96 |
| 28/02/2026 | 37.36 |
| 31/01/2026 | 30 |
| 31/12/2025 | 965.77 |
| 30/11/2025 | 951.08 |
| 31/10/2025 | 901.22 |
| 30/09/2025 | 778.93 |
| 31/08/2025 | 745.56 |
| 31/07/2025 | 735.04 |
| 30/06/2025 | 725.83 |
| 31/05/2025 | 412.44 |
| 30/04/2025 | 389.6 |
| 31/03/2025 | 368.12 |
| 28/02/2025 | 58.27 |
| 31/01/2025 | 41.04 |





