VN
Thụy Sỹ
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
0
31/05/2026
Thay đổi
+0.00
—
Cao nhất
301.23
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 0 |
| 30/04/2026 | 0 |
| 31/12/2025 | 301.23 |
| 30/11/2025 | 301.23 |
Triệu USD · Nguồn: GSO
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 0 |
| 30/04/2026 | 0 |
| 31/12/2025 | 301.23 |
| 30/11/2025 | 301.23 |