VN
Thụy Sỹ
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
13.76
31/05/2026
Thay đổi
+8.33
+153.48% vs trước
Cao nhất
161.64
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5.43
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 13.76 |
| 30/04/2026 | 5.43 |
| 31/03/2026 | 8.37 |
| 28/02/2026 | 8.3 |
| 31/12/2025 | 161.64 |
| 30/11/2025 | 161.34 |





