VN
Hà Lan
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
190.54
31/05/2026
Thay đổi
+0.00
+0.00% vs trước
Cao nhất
190.54
trong khung hiển thị
Thấp nhất
2.34
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 190.54 |
| 30/04/2026 | 190.54 |
| 31/03/2026 | 184.64 |
| 28/02/2026 | 184.04 |
| 31/01/2026 | 2.34 |
| 31/12/2025 | 43.88 |
| 30/11/2025 | 43.88 |
| 31/10/2025 | 43.76 |
| 30/09/2025 | 26.76 |
| 31/08/2025 | 26.43 |
| 31/07/2025 | 26.43 |
| 30/06/2025 | 26.43 |
| 31/05/2025 | 20.39 |
| 30/04/2025 | 16.29 |
| 31/03/2025 | 4.14 |
| 28/02/2025 | 4.14 |





