VN
Hà Lan
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
380.29
31/05/2026
Thay đổi
+61.84
+19.42% vs trước
Cao nhất
380.29
trong khung hiển thị
Thấp nhất
32.32
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 380.29 |
| 30/04/2026 | 318.45 |
| 31/03/2026 | 32.48 |
| 28/02/2026 | 32.33 |
| 31/01/2026 | 32.32 |
| 31/12/2025 | 70.6 |
| 30/11/2025 | 70.6 |
| 31/10/2025 | 70.55 |
| 30/09/2025 | 70.55 |
| 31/08/2025 | 61.19 |
| 31/07/2025 | 61.19 |
| 30/06/2025 | 55.7 |
| 31/05/2025 | 55.67 |
| 30/04/2025 | 51.56 |
| 31/03/2025 | 51.5 |
| 28/02/2025 | 50.88 |





