VN
Hàn Quốc
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
2,417
31/05/2026
Thay đổi
+1755.85
+265.50% vs trước
Cao nhất
3,300
trong khung hiển thị
Thấp nhất
491.11
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 2,417 |
| 30/04/2026 | 661.34 |
| 31/03/2026 | 614.57 |
| 28/02/2026 | 580.72 |
| 31/01/2026 | 491.11 |
| 31/12/2025 | 3,300 |
| 30/11/2025 | 2,056 |
| 31/10/2025 | 3,039 |
| 30/09/2025 | 3,002 |
| 31/08/2025 | 3,009 |
| 31/07/2025 | 2,938 |
| 30/06/2025 | 2,581 |
| 31/05/2025 | 2,459 |
| 30/04/2025 | 2,425 |
| 31/03/2025 | 1,738 |
| 28/02/2025 | 1,404 |
| 31/01/2025 | 1,208 |





