VN
Hàn Quốc
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
4,219
31/05/2026
Thay đổi
+135.06
+3.31% vs trước
Cao nhất
4,219
trong khung hiển thị
Thấp nhất
32.06
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 4,219 |
| 30/04/2026 | 4,084 |
| 31/03/2026 | 3,678 |
| 28/02/2026 | 1,338 |
| 31/01/2026 | 48.31 |
| 31/12/2025 | 895.92 |
| 30/11/2025 | 659.6 |
| 31/10/2025 | 627.01 |
| 30/09/2025 | 565.2 |
| 31/08/2025 | 322.97 |
| 31/07/2025 | 279.76 |
| 30/06/2025 | 232.78 |
| 31/05/2025 | 196.44 |
| 30/04/2025 | 148 |
| 31/03/2025 | 105.14 |
| 28/02/2025 | 62.25 |
| 31/01/2025 | 32.06 |





